| Tên sản phẩm | GLC-6(A) | GLC-6(B) |
|---|---|---|
| Điện áp định mức | 3.7V | 3.7V |
| Công suất | 1.78W | 0.81W - 1.78W - 2.56W |
| Tuổi thọ đèn chính | 100.000 giờ | 100.000 giờ |
| Giá đỡ đèn có thể điều chỉnh | 45° | 45° |
| Chỉ số chống nước | IP68 | IP68 |
| Đầu ra Lumen | 232 lum | 178 lum - 232 lum - 375 lum |
| Chế độ chiếu sáng | Đèn chính - Đèn phụ - SOS | Thấp - Trung bình - Cao - Đèn phụ - SOS |
| Cường độ tại 1m (Lux) | 13.000 lux | 7.000 Lux - 13.000 Lux - 20.000 Lux |
| Chu kỳ sử dụng pin | 1.200 chu kỳ | 1.200 chu kỳ |
| Dung lượng pin | 480 mA | 200 mA - 400 mA - 800 mA |
| Trọng lượng | 217g | 217g |
| Chất liệu | PC | PC |
| Thời gian làm việc | 15 giờ | 30 giờ - 15 giờ - 9 giờ |